Bản dịch của từ 定义 trong tiếng Việt

定义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定义 (Danh từ)

dìng yì
01

Sự mô tả ngắn gọn và chính xác về bản chất hoặc nội dung của một khái niệm.

对于一种事物的本质特征或一个概念的内涵和外延的确切而简要的说明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定义

dìng

Các từ liên quan

定一尊
定业
定乱
定乱扶衰
定于一尊
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép