Bản dịch của từ 定乱 trong tiếng Việt

定乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定乱 (Động từ)

dìng luàn
01

Bình định, dẹp yên loạn lạc (ổn định tình hình, trấn an xã hội)

平定祸乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定乱

dìng

luàn

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱扶衰
定于一尊
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép