Bản dịch của từ 定交 trong tiếng Việt

定交

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定交 (Động từ)

dìng jiāo
01

Kết bạn; thiết lập quan hệ bạn bè (kết làm bạn thân, giao thiệp thân thiết)

1.结为朋友。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dừng lại; thôi không tiếp tục (nghỉ không làm nữa, bỏ dở việc hoặc bỏ qua tranh chấp)

2.停止;罢休。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定交

dìng

jiāo

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
交下
交与
交丧
交中
交举
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép