Bản dịch của từ 定位印刷歪斜 trong tiếng Việt

定位印刷歪斜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定位印刷歪斜 (Danh từ)

dìng wèi yìn shuā wāi xié
01

In đinh vi lêch

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定位印刷歪斜

dìng

wèi

yìn

shuā

wāi

xié

定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép