Bản dịch của từ 定体 trong tiếng Việt

定体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定体 (Danh từ)

dìng tǐ
01

Hình thái hoặc tính chất cố định, không thay đổi.

3.固定不变的形态或性质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quản lý cơ thể, điều chỉnh thân thể

1.支配躯体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thể loại cố định, kiểu dáng cố định

4.固定的体例﹑体式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Định hình, xác định tính chất

2.确定性质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定体

dìng

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
体上
体二
体亮
体亲
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép