Bản dịch của từ 定光 trong tiếng Việt

定光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定光 (Danh từ)

dìng guāng
01

Tên cổ kiếm (một thanh kiếm trong văn liệu cổ)

古剑名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定光

dìng

guāng

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
光临
光亮
光仪
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép