Bản dịch của từ 定光佛杖 trong tiếng Việt

定光佛杖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定光佛杖 (Danh từ)

dìng guāng fó zhàng
01

Một loại gậy/tăm tre dùng để phục vụ tượng Phật (tức “佛面竹”); bóng nghĩa: gậy Phật dùng trong nghi lễ hoặc đặt trước tượng Phật.

即佛面竹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定光佛杖

dìng

guāng

zhàng

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
光临
光亮
光仪
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép