Bản dịch của từ 定力 trong tiếng Việt
定力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
定力 (Danh từ)
【dìng lì】
01
Định lực — sức mạnh của thiền định, khả năng trấn tĩnh, chế phục vọng niệm và phiền não (thuật ngữ Phật giáo).
1.佛教语。五力之一。伏除烦恼妄想的禅定之力。见《杂阿含经》卷二六。
Ví dụ
02
Ý chí kiên định, khả năng giữ vững tinh thần và không bị dao động khi gặp thay đổi hoặc khó khăn
2.借指处变和把握自己的意志力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定力
dìng
定
lì
力
Các từ liên quan
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
- Các biến thể:
- 㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铤
碇
㝎
腚
釘
顁
錠
锭
磸
忊
碠
聢
㝪
寵
实
寎
寛
寑
宨
㝔
守
宺
宗
寈
奅
朌
怴
呦
怓
昔
峁
𠉂
诤
孠
咅
侄
一定
肯定
决定
确定
稳定
规定
制定
预定
固定
定位
