Bản dịch của từ 定势 trong tiếng Việt

定势

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定势 (Danh từ)

dìng shì
01

Xu hướng tâm lý bình thường

固定的心理活动的趋势

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定势

dìng

shì

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
势不两存
势不两立
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép