Bản dịch của từ 定命宝 trong tiếng Việt

定命宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定命宝 (Danh từ)

dìng mìng bǎo
01

Tên ấn (bửu ấn) đời Tống: “Định Mệnh Bảo” — một chiếc ấn triều đại (tên triện quý vật)

宋代玺名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定命宝

dìng

mìng

bǎo

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
宝业
宝中铁路
宝书
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép