Bản dịch của từ 定场白 trong tiếng Việt

定场白

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定场白 (Danh từ)

dìng chǎng bái
01

戏曲角色第一次出场时说的自我介绍式独白或开场白用来交代身份背景性格或剧情要点可联想下场面定调)。

戏曲中角色第一次出场说的自我介绍的独白。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定场白

dìng

chǎng

bái

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
场人
场化
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép