Bản dịch của từ 定场诗 trong tiếng Việt

定场诗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定场诗 (Danh từ)

dìng chǎng shī
01

Thơ xưng danh

戏曲中角色第一次出场开头所念的诗,通常是四句

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定场诗

dìng

chǎng

shī

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
场人
场化
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép