Bản dịch của từ 定居 trong tiếng Việt

定居

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定居 (Động từ)

dìng jū
01

Định cư — ổn định sống lâu dài ở một nơi (ví dụ: về nước định cư hoặc sang nước khác định cư)

在某个地方固定地居住下来:回国定居ㄧ定居北京。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定居

dìng

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
居下讪上
居不重茵
居业
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép