Bản dịch của từ 定影溶液 trong tiếng Việt

定影溶液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定影溶液 (Danh từ)

dìng yǐng róng yè
01

Dung dịch định ảnh; dung dịch định hình (nhiếp ảnh)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定影溶液

dìng

yǐng

róng

定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép