Bản dịch của từ 定心丸 trong tiếng Việt

定心丸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定心丸 (Cụm từ)

dìng xīn wán
01

Trấn an; thuốc an thần; viên an thần

(定心丸儿) 比喻能使思想、情绪安定下来的言论或行动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定心丸

dìng

xīn

wán

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép