Bản dịch của từ 定性分析 trong tiếng Việt

定性分析

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定性分析 (Danh từ)

dìng xìng fēn xī
01

Phân tích thành phần hóa học của một chất.

分析化学上测定某种物质含有哪些成分的方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定性分析

dìng

xìng

fēn

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép