Bản dịch của từ 定时 trong tiếng Việt

定时

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定时 (Danh từ)

dìng shí
01

Theo thời gian đã định; đúng giờ, có giờ cố định (ví dụ: uống thuốc định = uống thuốc đúng giờ/đều đặn)

①按规定的时间;准时:定时吃药ㄧ定时起床。

Ví dụ
02

Thời gian cố định; giờ giấc đều đặn (ví dụ: ăn uống, uống thuốc có 'định thời')

②一定的时间:吃饭要有定时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定时

dìng

shí

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
时上
时不再来
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép