Bản dịch của từ 定时钟 trong tiếng Việt

定时钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定时钟 (Danh từ)

dìng shí zhōng
01

Đồng hồ hẹn giờ

能在预定时间自动发出所需讯号的钟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定时钟

dìng

shí

zhōng

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
时上
时不再来
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép