Bản dịch của từ 定昆池 trong tiếng Việt

定昆池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定昆池 (Danh từ)

dìng kūn chí
01

Tên hồ (古名)。旧址在陝西長安西南為唐代一處著名池沼與昆明池相較而得名定昆池)。

池名。旧址在陕西省长安县西南。唐中宗女安乐公主曾请求把昆明池作为私沼,中宗不许。公主于是大发民夫,夺百姓庄园,造定昆池,极为奢华,以与昆明池相比匹。见唐张鷟《朝野佥载》卷三。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定昆池

dìng

kūn

chí

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép