Bản dịch của từ 定期 trong tiếng Việt

定期

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定期 (Động từ)

dìng qī
01

Định ngày; định thời gian

定下日期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

定期 (Tính từ)

dìng qī
01

Định kỳ; theo kỳ hạn

有一定期限的;限定时间的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定期

dìng

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
期丧
期中
期亲
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép