Bản dịch của từ 定期存款 trong tiếng Việt

定期存款

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定期存款 (Danh từ)

dìng qī cún kuǎn
01

Tiền gửi có kỳ hạn tại ngân hàng, có lãi suất cao hơn tiền gửi không kỳ hạn.

银行存款的一种。存户存入款项时预定提取期限的存款。银行对存户签发定期存单,到期凭存单支取。利息较活期存款为高。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定期存款

dìng

cún

kuǎn

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
期丧
期中
期亲
存亡
存亡安危
款东
款书
款交
款仪
款伏
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép