Bản dịch của từ 定理 trong tiếng Việt

定理

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定理 (Danh từ)

dìng lǐ
01

Định lý — mệnh đề hoặc công thức đã được chứng minh là đúng, có tính nguyên tắc hoặc quy luật (ví dụ: định lý hình học). Hán-Việt: (định) + (lý).

已经证明具有正确性、可以作为原则或规律的命题或公式,如几何定理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定理

dìng

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép