Bản dịch của từ 定甲 trong tiếng Việt

定甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定甲 (Danh từ)

dìng jiǎ
01

Một loài sâu đất mùa lạnh (寒号虫), còn gọi là 鹖鴠; thường chỉ con sâu sống trong đất, gặp khi trời lạnh

即寒号虫。又名鹖鴠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定甲

dìng

jiǎ

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép