Bản dịch của từ 定盘星 trong tiếng Việt

定盘星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定盘星 (Danh từ)

dìng pán xīng
01

Chấm sao/mốc trên cân (điểm trục, vạch chuẩn để biểu thị trọng lượng bằng không trên đòn cân hoặc cân đĩa)

①戥子或杆秤上标志起算点(重量为零)的星儿。

Ví dụ
02

Kết luận/chủ ý cố định; ý kiến, phương án đã định (thường nói trong phủ định: không có định hướng rõ ràng)

②比喻一定的主张(多用于否定句问句);准主意:他做事没有定盘星。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定盘星

dìng

pán

xīng

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
星丁头
星主
星书
星乱
星事
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép