Bản dịch của từ 定盘针 trong tiếng Việt

定盘针

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定盘针 (Danh từ)

dìng pán zhēn
01

Mũi la bàn; ẩn dụ: tiêu chuẩn, phép đo để phân định đúng sai

即指南针。比喻衡量是非的标准。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定盘针

dìng

pán

zhēn

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép