Bản dịch của từ 定窑 trong tiếng Việt

定窑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定窑 (Danh từ)

dìng yáo
01

Lò gốm nổi tiếng thời cổ đại, nằm ở tỉnh Hà Bắc, chuyên sản xuất sứ trắng.

古代著名瓷窑之一。窑址在今河北曲阳涧磁村﹑燕山村。古代属定州,因名。唐时已烧白瓷,至宋代而著名。后亦用以称定窑所烧制的瓷器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定窑

dìng

yáo

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép