Bản dịch của từ 定端 trong tiếng Việt
定端
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
定端 (Danh từ)
【dìng duān】
01
Một vài đầu mối, ít nhiều có định hướng rõ ràng (một số manh mối, sơ lược về tình huống)
1.一定的头绪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỗ cố định; vị trí được ấn định (nơi đặt đồ vật hoặc nơi tụ họp đã định trước)
3.固定的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Số định, con số đã ấn định; định số (một số lượng cố định, đã quyết định trước)
2.犹定数。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定端
dìng
定
duān
端
Các từ liên quan
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
端一
端严
端丽
端五
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
- Các biến thể:
- 㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铤
碇
㝎
腚
釘
顁
錠
锭
磸
忊
碠
聢
㝪
寵
实
寎
寛
寑
宨
㝔
守
宺
宗
寈
奅
朌
怴
呦
怓
昔
峁
𠉂
诤
孠
咅
侄
一定
肯定
决定
确定
稳定
规定
制定
预定
固定
定位
