Bản dịch của từ 定籍 trong tiếng Việt

定籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定籍 (Danh từ)

dìng jí
01

Ghi rõ trong sổ sách; quy định, đăng ký một cách chính thức trong hồ sơ (ví dụ: nơi đăng ký, tư cách được ghi vào sách bạ)

载于籍册的明确规定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定籍

dìng

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép