Bản dịch của từ 定聘 trong tiếng Việt

定聘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定聘 (Động từ)

dìng pìn
01

Đính hôn; lập hợp đồng hôn nhân (ngày xưa dùng để chỉ một thỏa thuận hôn nhân chính thức)

犹定亲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定聘

dìng

pìn

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
聘举
聘书
聘享
聘任
聘使
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép