Bản dịch của từ 定胜 trong tiếng Việt

定胜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定胜 (Danh từ)

dìng shèng
01

Cái nêm bằng gỗ dùng để đóng chặt chỗ nối giữa quan tài và nắp (cổ dụng trong chạm khắc/đóng quan tài)

古代棺材和盖接缝处所用木楔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定胜

dìng

shèng

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép