Bản dịch của từ 定虐 trong tiếng Việt

定虐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定虐 (Động từ)

dìng nüè
01

Quấy rầy; gây phiền hà, làm hại (là hành động can thiệp, làm tổn hại người khác)

打扰;扰害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定虐

dìng

nüè

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
虐世
虐人
虐人害物
虐使
虐刑
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép