Bản dịch của từ 定西番 trong tiếng Việt

定西番

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定西番 (Danh từ)

dìng xī fān
01

Tên một loại bài hát trong thơ Đường, có cấu trúc và âm điệu đặc trưng.

词牌名。本唐教坊曲名。双调,正体三十五字,前后段各四句,平韵间仄韵。又有四十一字者,前后段皆平韵。参阅《词谱》卷二。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定西番

dìng

西

fān

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
西上
西东
西乐
西乞
西乡
番人
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép