Bản dịch của từ 定谟 trong tiếng Việt

定谟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定谟 (Động từ)

dìng mó
01

Định kế, quyết định chiến lược và kế hoạch (đặt mưu lược, hoạch định phương sách)

决定策略和计划。语本《诗.大雅.抑》:“吁谟定命,远犹辰告。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定谟

dìng

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
谟典
谟士
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép