Bản dịch của từ 定货单 trong tiếng Việt

定货单

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定货单 (Danh từ)

dìng huò dān
01

Phiếu/đơn đặt mua hàng hóa (giấy tờ xác nhận đặt hàng). Thường gọi tắt là “đơn” (Hán Việt: Định Hóa Đơn).

定购货物的单据。简称“定单”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定货单

dìng

huò

dān

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
货主
货买
货交
货产
货人
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép