Bản dịch của từ 定钱 trong tiếng Việt

定钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定钱 (Danh từ)

dìng qian
01

Tiền đặt cọc; một phần tiền trả trước khi mua/thuê để đảm bảo giao dịch (tương tự 'đặt tiền')

购买或租赁时预先付给的一部分钱,作为成交的保证。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定钱

dìng

qián

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
钱丬鱼
钱串
钱串子
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép