Bản dịch của từ 定额税 trong tiếng Việt

定额税

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定额税 (Danh từ)

dìng é shuì
01

Thuế định (thuế cố định theo đơn vị): quy định một mức thuế cố định cho mỗi đơn vị tính (ví dụ: theo tấn, theo xe).

也称“定额税率”。对每一课税单位规定一个固定税额的税率制。适用于从量计征的税收。如中国的资源税对各税目(如原油、煤炭、盐等)均规定按吨(或立方米)征收一个固定税额;又如车船使用牌照税规定按吨或按辆征收一个固定税额。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定额税

dìng

é

shuì

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
额兵
额办
额名
额外
额外主事
税丧
税产
税亩
税人
税人场
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép