Bản dịch của từ 定风波 trong tiếng Việt
定风波
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
定风波 (Danh từ)
【dìng fēng bō】
01
Tên một điệu (từ牌) cổ trong văn học Trung Hoa — một loại luật thơ/điệu ca dùng làm khuôn cho sáng tác từ (ví dụ: 唐朝教坊曲,后为词牌名,双调六十二字)。
1.唐教坊曲,后用为词牌名。以五代欧阳炯所作为正格。双调六十二字,平韵仄韵互用。又名《定风流》﹑《定风波令》﹑《醉琼枝》。
Ví dụ
02
Tên một 曲牌 (nhạc bản/mòu) trong cổ nhạc Trung Quốc; thường dùng làm đầu đề thơ, điệu nhạc (ví dụ: 苏轼《定风波》以曲牌命名).
2.曲牌名。用于诸宫调及南曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定风波
dìng
定
fēng
风
bō
波
Các từ liên quan
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
风世
风丝
风丝不透
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
- Các biến thể:
- 㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铤
碇
㝎
腚
釘
顁
錠
锭
磸
忊
碠
聢
㝪
寵
实
寎
寛
寑
宨
㝔
守
宺
宗
寈
奅
朌
怴
呦
怓
昔
峁
𠉂
诤
孠
咅
侄
一定
肯定
决定
确定
稳定
规定
制定
预定
固定
定位
