Bản dịch của từ 定风波令 trong tiếng Việt

定风波令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定风波令 (Danh từ)

dìng fēng bō lìng
01

Tên một điệu/ của thơ chữ (ci/p词牌),gọi là «Định Phong Ba» — tên thể thơ/điệu dùng để đặt lời () cho giai điệu cổ.

词牌名。详“定风波”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定风波令

dìng

fēng

lìng

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
风世
风丝
风丝不透
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
令上
令丙
令主
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép