Bản dịch của từ 定香剂 trong tiếng Việt

定香剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定香剂 (Danh từ)

dìng xiāng jì
01

Chất tạo hương có mùi thơm lâu, bay hơi chậm; thành phần quan trọng trong nước hoa.

香精中香气较持久、挥发较缓慢的香料。一般分子量较大,是香精的重要组分。如安息香、檀香油、麝香等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定香剂

dìng

xiāng

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
香丝
香严
香串
香乳
香云
剂刀
剂型
剂子
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép