Bản dịch của từ 宛叶 trong tiếng Việt

宛叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

宛叶 (Danh từ)

wǎn yè
01

Tên gọi lịch sử của hai đô thị cổ: (nay là Nam Dương/南阳) và (nay ở phía nam huyện 叶县).

二古邑的并称。宛,即今南阳;叶,在今叶县南。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宛叶

wǎn

Các từ liên quan

宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
叶中
叶书
叶佐
叶候
宛
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,夗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép