Bản dịch của từ 宛宛 trong tiếng Việt
宛宛

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
宛宛 (Cụm từ)
Uốn khúc, quấn vòng; nét dáng cong cong, vòng vèo (miêu tả chuyển động hoặc hình dáng)
1.盘旋屈曲貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Chủ yếu dùng để miêu tả địa hình) quanh co, quanh co: đường núi, sông ngòi… uốn cong và kéo dài
2.谓山川道路蜿蜒曲折。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(mô tả) vẻ chậm rãi, kéo dài, vướng víu; sự trì hoãn, sự miễn cưỡng về mặt cảm xúc
3.迟回缠绵貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mảnh mai, yếu ớt; dáng vẻ nhỏ nhắn, mềm mại (nhấn mạnh sự nhỏ và mềm yếu)
4.细弱貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rõ ràng, có thể thấy rất rõ (mô tả trạng thái nhìn thấy/hiện ra một cách sinh động và chân thực)
5.真切可见貌;清楚貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宛宛
wǎn
宛
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
- Các biến thể:
- 惌
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,夗
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
