Bản dịch của từ 宛尔 trong tiếng Việt

宛尔

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

宛尔 (Cụm từ)

wán ěr
01

明显貌。真切貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宛尔

wǎn

ěr

Các từ liên quan

宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
宛
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,夗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép