Bản dịch của từ 宛延 trong tiếng Việt

宛延

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

宛延 (Động từ)

wǎn yán
01

Uốn khúc, kéo dài một cách ngoằn ngoèo hoặc dập dềnh (dùng để miêu tả đường đi, con sông, ranh giới kéo dài).

1.曲折延伸貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

形容弯曲延伸如龙行蛇走的姿态;(曲折延展的形状或景象可联想为宛如延展”)

2.龙蛇行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chuyển hướng, rẽ vòng; luân chuyển, quay trở qua lại (thường chỉ việc đi lại hoặc sự việc diễn biến quanh co)

3.谓辗转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宛延

wǎn

yán

Các từ liên quan

宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
延世
延久
延亘
延仰
延企
宛
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,夗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép