Bản dịch của từ 宛恼 trong tiếng Việt

宛恼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

宛恼 (Tính từ)

wán nǎo
01

Bị oan uổng, bị trách oan; tức giận vì bị hiểu lầm

冤恼;冤枉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宛恼

wǎn

nǎo

Các từ liên quan

宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
恼丧
恼乱
恼人
恼公
恼害
宛
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,夗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép