Bản dịch của từ 宛景矛 trong tiếng Việt

宛景矛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

宛景矛 (Danh từ)

wǎn jǐng máo
01

Tên một loại mâu (mũi nhọn, giáo) trong cổ văn; gọi chung là 'mâu' (một thứ vũ khí đâm)

矛名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宛景矛

wǎn

jǐng

máo

Các từ liên quan

宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
景业
景云
景从
景从云集
矛叉
矛头
矛子
矛弧
矛戈
宛
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,夗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép