Bản dịch của từ 宛款 trong tiếng Việt

宛款

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

宛款 (Tính từ)

wán kuǎn
01

Từ cổ: cách viết khác của “宛欵” — biểu chữ/ghi chú bằng chữ Hán (dạng chữ viết cổ hoặc thuật ngữ hành chính ít dùng)

1.亦作“宛欵”。

Ví dụ
02

Lời nói/giọng điệu vừa lễ phép vừa chân thành, dịu dàng (dịch sát: uyển chuyển mà thành khẩn)

2.委婉诚恳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宛款

wǎn

kuǎn

Các từ liên quan

宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
款东
款书
款交
款仪
款伏
宛
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,夗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép