Bản dịch của từ 宛渠 trong tiếng Việt

宛渠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

宛渠 (Cụm từ)

wǎn qú
01

神话传说中的国名,其国在咸池日没之所九万里,以万岁为一日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宛渠

wǎn

Các từ liên quan

宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
宛
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,夗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép