Bản dịch của từ 宛然如生 trong tiếng Việt

宛然如生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

宛然如生 (Tính từ)

wǎn rán rú shēng
01

Như còn sống; như người sống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宛然如生

wǎn

rán

shēng

Các từ liên quan

宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
然不
然且
然乃
然信
然则
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
生一
生三
生上起下
生不逢场
宛
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,夗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép