Bản dịch của từ 宛珠 trong tiếng Việt

宛珠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

宛珠 (Cụm từ)

wǎn zhū
01

宛地产的宝珠。《史记.李斯列传》:“则是宛珠之簪,傅玑之珥,阿缟之衣,锦绣之饰不进于前。”司马贞索隐:“或云宛珠,随珠也,随在汉水之南,宛亦近汉,故云宛。”一说,回旋缠绕作为装饰的宝珠。司马贞索隐:“宛谓以珠宛转而装其簪。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宛珠

wǎn

zhū

Các từ liên quan

宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
宛
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,夗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép