Bản dịch của từ 宛畅 trong tiếng Việt

宛畅

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

宛畅 (Cụm từ)

wǎn chàng
01

婉转流畅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宛畅

wǎn

chàng

Các từ liên quan

宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
畅利
畅叙
宛
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,夗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép